0973.571.488

Động cơ điện 3 pha Elektrim là thương hiệu motor điện nổi tiếng của hãng Elektrim Motors Ba Lan. Hiện nay các dòng motor điện thương hiệu Elektrim tại Việt Nam nhập từ Singapore và sản xuất ở nhà máy TechTop tại Trung Quốc.

Cấu tạo động cơ điện 3 pha elektrim

  • Chất liệu vỏ: gang nhôm, thiết kế vỏ kiểu IEC.
  • Trục: thép 45, dây đồng cách điện.
  • Phần an toàn vận hành: có rơ le nhiệt, quạt làm mát, hộp cực điện dày, chế độ làm mát toàn phần IEC
  • Công suất có tại thị trường Việt Nam 0.37kw tới 200kw.
  • Tính năng đặng biệt: motor vỏ gang có chân đế tháo rời, hộp cực xoay dc nhiều phía.
  • Cầu điện: 6 đầu dây ra, đấu sao tam giác.

Ứng dụng động cơ điện 3 pha elektrim

  • Motor Elektrim kết nối với đầu bơm nước để tạo thành máy bơm. Đáp ứng nhu cầu bơm nước trong chung cư, trường học, bệnh viên, bơm cấp nước sản xuất công nghiệp Lắp cho hệ thống PCCC,
  • Motor Elektrim lắp ráp với máy thổi khí để ứng dụng trong các công trình xử lý nước thải, nuôi trồng thủy, hải sản,…
  • Motor Elektrim Lắp ráp với các thiết bị như máy tời, máy trộn, băng tải,… Để ứng dụng trong xây dựng, nông nghiệp.
  • Motor Elektrim Được sử dụng rất nhiều trong các nhà máy sản xuất thiết bị máy móc, công nghiệp

Thông số kỹ thuật

  • Điện áp : ba pha. Tần số: 50 Hz.
  • Cầu điện động cơ Elektrim đấu tam sao, 6 dây đầu ra
  • Kiểu lắp: chân đế (B3), mặt bích (B5)
  • Tốc độ thông dụng : 2900 vòng, 1400 vòng, 960 vòng, 720 vòng.
  • Cấp chịu nhiệt: cấp F. Hệ số bảo vệ bụi và nước: IP55
  • Công suất động cơ Motor Elektrim tại Việt Nam có nhiều model từ 0.37kw đến 315kw

IE1 (EFF2), 380-420V/50HZ, IP55, CLASS F, loại chân đế B3, (2 Pole)

Motor Type Output Efficiency Power Factor Noise Level Mount Type Net Weight
KW HP LW(DB)A KG
EM71A-2 0.37 0.5 70 0.79 64 B3 5.34 View Drawing
EM71B-2 0.55 0.75 71 0.79 64 B3 6.14 View Drawing
EM80A-2 0.75 1 72.1 0.73 67 B3 14.3 View Drawing
EM80B-2 1.1 1.5 75 0.73 67 B3 16 View Drawing
EM90S-2 1.5 2 77.2 0.74 72 B3 18.5 View Drawing
EM90L-2 2.2 3 79.7 0.79 72 B3 22 View Drawing
EM100L-2 3 4 81.5 0.81 76 B3 32 View Drawing
EM112M-2 4 5.5 83.1 0.81 77 B3 41 View Drawing
EM132SA-2 5.5 7.5 84.7 0.84 80 B3 57.5 View Drawing
EM132SB-2 7.5 10 86 0.85 80 B3 62 View Drawing
EM160MA-2 11 15 87.6 0.87 86 B3 111 View Drawing
EM160MB-2 15 20 88.7 0.87 86 B3 122 View Drawing
EM160L-2 18.5 25 89.3 0.89 86 B3 140 View Drawing
EM180M-2 22 30 89.9 0.89 89 B3 153 View Drawing
EM200LA-2 30 40 90.7 0.89 92 B3 218 View Drawing
EM200LB-2 37 50 91.2 0.89 92 B3 230 View Drawing
EM225M-2 45 60 91.7 0.9 92 B3 303 View Drawing
EM250M-2 55 75 92.1 0.88 93 B3 391 View Drawing
EM280S-2 75 100 92.7 0.89 94 B3 530 View Drawing
EM280M-2 90 125 93 0.9 94 B3 572 View Drawing
EM315S-2 110 150 93.3 0.9 96 B3 900 View Drawing
EM315M-2 132 180 93.5 0.91 96 B3 970 View Drawing
EM315LA-2 160 220 93.8 0.9 99 B3 1010 View Drawing
EM315LB-2 200 270 94 0.89 99 B3 1070 View Drawing
EM355MA-2 220 300 94 0.89 103 B3 1590 View Drawing
EM355MB-2 250 340 94 0.9 103 B3 1650 View Drawing
EM355LA-2 280 375 94 0.9 103 B3 1715 View Drawing

 

IE1 (EFF2), 380-420V/50HZ, IP55, CLASS F, loại chân đế B3, 4 Pole

Motor Type Output Efficiency Power Factor Noise Level Mount Type Net Weight
KW HP LW(DB)A KG
EM71B-4 0.37 0.5 65 0.74 55 B3 5.96 View Drawing
EM80A-4 0.55 0.75 70 0.75 58 B3 13.5 View Drawing
EM80B-4 0.75 1 72.1 0.75 58 B3 14.6 View Drawing
EM90S-4 1.1 1.5 75 0.75 61 B3 18 View Drawing
EM90L-4 1.5 2 77.2 0.76 61 B3 23 View Drawing
EM100LA-4 2.2 3 79.7 0.8 64 B3 32 View Drawing
EM100LB-4 3 4 81.5 0.8 64 B3 35 View Drawing
EM112M-4 4 5.5 83.1 0.82 65 B3 44 View Drawing
EM132S-4 5.5 7.5 84.7 0.83 71 B3 61 View Drawing
EM132M-4 7.5 10 86 0.85 71 B3 76 View Drawing
EM160M-4 11 15 87.6 0.85 75 B3 115 View Drawing
EM160L-4 15 20 88.7 0.87 75 B3 137 View Drawing
EM180M-4 18.5 25 89.3 0.88 76 B3 149.5 View Drawing
EM180L-4 22 30 89.9 0.87 76 B3 165 View Drawing
EM200L-4 30 40 90.7 0.89 79 B3 216.5 View Drawing
EM225S-4 37 50 91.2 0.89 81 B3 293 View Drawing
EM225M-4 45 60 91.7 0.88 81 B3 335 View Drawing
EM250M-4 55 75 92.1 0.89 83 B3 397 View Drawing
EM280S-4 75 100 92.7 0.88 86 B3 540 View Drawing
EM280M-4 90 125 93 0.9 86 B3 620 View Drawing
EM-315S-4 110 150 93.3 0.9 93 B3 915 View Drawing
EM-315M-4 132 180 93.5 0.9 93 B3 1005 View Drawing
EM315LA-4 160 220 93.8 0.8 97 B3 1068 View Drawing
EM315LB-4 200 270 94 0.9 97 B3 1210 View Drawing
EM355MA-4 220 300 94 0.89 101 B3 1560 View Drawing
EM355MB-4 250 340 94 0.89 101 B3 1600 View Drawing
EM355LA-4 280 375 94 0.89 101 B3 1650 View Drawing
EM355LB-4 315 430 94 0.9 101 B3 1700 View Drawing

 

IE1 (EFF2), 380-420V/50HZ, IP55, CLASS F, loại chân đế B3, 6 Pole

Motor Type Output Efficiency Power Factor Noise Level Mount Type Net Weight
KW HP LW(DB)A KG
EM80A-6 0.37 0.5 59.7 0.6 54 B3 14 View Drawing
EM80B-6 0.55 0.75 65.8 0.62 54 B3 15 View Drawing
EM90S-6 0.75 1 70 0.66 57 B3 19 View Drawing
EM90L-6 1.1 1.5 72.9 0.68 57 B3 21.6 View Drawing
EM100L-6 1.5 2 75.2 0.73 61 B3 29.5 View Drawing
EM112M-6 2.2 3 77.7 0.72 65 B3 38 View Drawing
EM132S-6 3 4 79.7 0.75 69 B3 49.6 View Drawing
EM132MA-6 4 5.5 81.4 0.74 69 B3 59.4 View Drawing
EM132MB-6 5.5 7.5 83.1 0.74 69 B3 65 View Drawing
EM160M-6 7.5 10 84.7 0.71 73 B3 112 View Drawing
EM160L-6 11 15 86.4 0.75 73 B3 122.4 View Drawing
EM180L-6 15 20 87.7 0.78 73 B3 161.5 View Drawing
EM200LA-6 18.5 25 88.6 0.8 76 B3 208.3 View Drawing
EM200LB-6 22 30 89.2 0.82 76 B3 218.2 View Drawing
EM225M-6 30 40 90.2 0.85 76 B3 289 View Drawing
EM250M-6 37 50 90.8 0.84 78 B3 380 View Drawing
EM280S-6 45 60 91.4 0.85 80 B3 489.5 View Drawing
EM280M-6 55 75 91.9 0.86 80 B3 560 View Drawing
EM315S-6 75 100 92.6 0.85 85 B3 806 View Drawing
EM315M-6 90 125 92.9 0.85 85 B3 912 View Drawing
EM315LA-6 110 150 93.3 0.85 85 B3 965 View Drawing
EM315LB-6 132 180 93.5 0.85 85 B3 1070 View Drawing
EM355MA-6 160 220 93.8 0.85 92 B3 1537 View Drawing
EM355MB-6 200 270 94 0.85 92 B3 1720 View Drawing
EM355L-6 250 340 94 0.85 92 B3 1880 View Drawing

Catalog